SANS sẽ giới thiệu đến bạn bảng hướng dẫn chọn size cho một số thương hiệu nổi tiếng và được ưa chuộng nhất trong các thương hiệu hàng VNXK.

1/ Carter's

- Nhóm nhí

Kích thướcChiều cao (cm)Trọng lượng (kg)
2T88 - 9313 - 14
3T93 - 9814 - 15
4T98 - 10515 - 17
5T105 - 11017 - 19

- Nhóm lớn

Kích thướcChiều caoTrọng lượng
4102 - 10816 - 18
5108 - 11418 - 20
6114 - 12220 - 22
6X122 - 12422 - 24
7124 - 13024 - 27
8130 - 13727 - 32
10137 - 14232 - 40
12142 - 15040 - 45


2/ GapKids & Old Navy

- Bé Gái 4 - 16T

XSSMLXLXXL
Chiều cao (cm)99 - 114144 - 157132 - 137137 - 145145 - 152152 - 163
Trọng lượng (kg)15 - 2020 - 2929 - 3333 - 3737 - 4242 - 52



- Bé Trai 4 - 16T

XSSMLXLXXL
Size4 - 56 - 78101214 - 16
Trọng lượng15 - 22 kg21 - 28 kg28 - 33 kg33 - 38 kg39 - 44 kg44 - 59 kg



- Bé từ 1 - 5T

12 - 18 mos18 - 24 mos2 yrs3 yrs4 yrs5 yrs
Trọng lượng (kg)10 - 1212 - 1414 - 1515 - 1616 - 1818 - 21
Chiều dài (cm)74 - 7979 - 8484 - 9191 - 9999 - 107107 -114



- Bé từ 0-3M đến 24M

0 - 3 mos3 - 6 mos6 - 12 mos12 - 18 mos18 - 24 mos
Trọng lượng (kg)3 - 55 - 88 - 1010 - 1212 - 14
Chiều dài (cm)46 - 5858 - 6969 - 7474 - 7979 - 84

3/ Children's Place

- Bé từ 0-3M đến 24M

Size TuổiChiều cao (cm)Trọng lượng (kg)
0 - 3 M0 - 3 Months52 - 61 cm3 - 6 kg
3 - 6 M3 - 6 Months61 - 69 cm6 - 8 kg
6 - 9 M6 - 9 Months69 - 74 cm8 - 10 kg
9 - 12 M9 - 12 Months74 - 77 cm10 - 12 kg
12 - 18 M12 - 18 Months77 - 81 cm12 - 13 kg
18 - 24 M18 - 24 Months81 - 85 cm13 - 14 kg



 - Bé từ 1 - 5T

SizeTuổiChiều cao (cm)Trọng Lượng (kg)
6 - 9 M6 - 9 Months69 - 74 cm8 - 10 kg
9 - 12 M9 - 12 Months74 - 77 cm10 -12 kg
12 - 18 M12 - 18 Months77 - 81 cm12 -13 kg 
18 - 24 M18 - 24 Months81 - 85 cm13 - 14 kg
2T2 Years85 - 89 cm14 - 15 kg
3T3 Years89 - 96 cm15 - 16 kg
4T4 Years96 - 104 cm16 - 18 kg
5T5 Years104 - 112 cm18 - 20 kg



- Bé gái từ 4 - 16T

SizeSize

Tuổi

Chiều cao (cm)

Trọng lượng (kg)

4XS3 - 496 -104  cm16 - 18 kg
5S4 - 5104 - 112 cm18 - 20 kg
6S5 - 6112 - 118 cm20 - 23 kg
6X / 7M6 - 7118 - 128 cm23 - 26 kg
8M7 - 8128 - 133 cm26 -  29 kg 
10L8 - 9133 - 140 cm29 - 34 kg
12L9 - 10140 - 147 cm34 - 39 kg
14XL10 - 11147 - 155 cm39 - 45 kg
16XXL11 - 12155 - 159 cm45 - 49 kg


- Bé trai 4 - 16T

SizeSizeTuổiChiều cao (cm)Trọng lượng (kg)
4XS3 - 496 - 104 cm16 - 18 kg
5S4 - 5104 - 112 cm18 - 20 kg
6S5 - 6112 - 118 cm20 - 23 kg
7M6 - 7118 - 126 cm23 - 26 kg
8M7 - 8126 - 132 cm26 - 31 kg
10L8 - 9132 - 141 cm31 - 39 kg
12L9 - 10141 - 149 cm39 - 45 kg
14XL10 - 11149 - 156 cm45 - 50 kg
16XXL11 - 12156 - 163 cm50 - 54 kg
18XXXL12 - 13163 - 166 cm54 - 57 kg


4/ Gymboree

- Bé từ 0-3M đến 24M 

SizeChiều cao (cm)Trọng lượng ( kg)
0 - 3 mos48 - 58.6 3.5 - 5.5
3 - 6 mos58.5 - 63.55.5 - 7.5
6 - 9 mos63.5 - 68.57.5 - 9
6 -12 mos68.5 - 73.59 - 10
12 - 18 mos73.5 - 78.510 - 12
18 - 24 mos78.5 - 8412 - 13.5



- Trẻ em nhóm nhí

SizeChiều cao ( cm)Trọng lượng ( kg)
6 - 12 mos63.5 - 73.57.5 -10
12 - 18 mos73.5 - 78.510 - 12
18 - 24 mos78.5 - 8412 - 13.5
2 yrs84 - 91.513.5 - 15
3 yrs91.5 - 9915 - 16.5
4 yrs99 - 106.516.5 - 18
5 yrs106.5 - 114.518 - 20



- Trẻ em nhóm đại

SizeChiều cao (cm)Trọng Lượng (kg)
2T (XXS)83 - 9176 - 83
4 (XS)99 - 106.516.5 - 18
5 (S)106.5 - 114.518 - 20
6 (S)114.5 - 122 20 - 23.5
7 (M)122 - 129.523.5 - 28
8 (M)129.5 - 13728 - 33.5 
10 (L)137 - 147.533.5 - 39
12 (L)147.5 - 152.539 - 44.5